Chuyển tới nội dung chính

Lấy lịch sử tỷ giá

Tra cứu lịch sử tỷ giá theo ngày của một đồng ngoại tệ so với VND. Mỗi ngày trả về tỷ giá chốt cuối ngày (closing rate) cho cả hai chiều Sell/Buy, phục vụ đối chiếu và phân tích.

Luồng xử lý​

Đường dẫn​

  • URL: /api/v1/fx/historical-rate
  • Method: POST

Request​

Tham sốLoại dữ liệuBắt buộcMô tả
request_idstring(50)CóXem mục 3 Giới thiệu
request_timestring(19)CóXem mục 3 Giới thiệu
merchant_codestring(20)CóXem mục 3 Giới thiệu
currencystring(3)CóĐồng ngoại tệ cần tra cứu (đối ứng luôn là VND), ví dụ USD
from_datestring(10)CóNgày bắt đầu (bao gồm), định dạng YYYY-MM-DD
to_datestring(10)CóNgày kết thúc (bao gồm), định dạng YYYY-MM-DD. Ràng buộc: to_date ≥ from_date, khoảng tra cứu tối đa 30 ngày, to_date không lớn hơn ngày hiện tại.

Ví dụ Request​

{
"request_id": "MERCHANT1234BK202606050004",
"request_time": "2026-06-05 10:16:30",
"merchant_code": "MERCHANT1234",
"currency": "USD",
"from_date": "2026-06-01",
"to_date": "2026-06-04"
}

Response​

Tham sốLoại dữ liệuBắt buộcMô tả
response_codeint(4)CóMã kết quả
response_messagestring(200)CóMô tả mã kết quả
merchant_codestring(20)CóMã merchant
currency_pairstring(10)CóCặp tiền tệ chuẩn hóa, ví dụ USD/VND
dataArray of ObjectsCóDanh sách tỷ giá theo ngày, sắp xếp tăng dần. Ngày không có dữ liệu không xuất hiện trong danh sách.

Cấu trúc mảng data​

Tham sốLoại dữ liệuMô tả
datestring(10)Ngày của tỷ giá, định dạng YYYY-MM-DD
sell_ratedecimal(18,2)Tỷ giá chốt cuối ngày áp dụng cho chiều SELL (Merchant bán ngoại tệ, thu VND)
buy_ratedecimal(18,2)Tỷ giá chốt cuối ngày áp dụng cho chiều BUY (Merchant dùng VND mua ngoại tệ)

Ví dụ Response​

{
"response_code": 200,
"response_message": "Success",
"merchant_code": "MERCHANT1234",
"currency_pair": "USD/VND",
"data": [
{ "date": "2026-06-01", "sell_rate": 26430.00, "buy_rate": 26495.00 },
{ "date": "2026-06-02", "sell_rate": 26440.00, "buy_rate": 26500.00 },
{ "date": "2026-06-03", "sell_rate": 26445.00, "buy_rate": 26505.00 },
{ "date": "2026-06-04", "sell_rate": 26450.00, "buy_rate": 26510.00 }
]
}

Mã lỗi​

Mã ResponseThông báo ResponseMô tả
200Success
101System ErrorLỗi không mong muốn phía Baokim
110Merchant code invalidmerchant_code không xác định
120Invalid signatureHeader Signature không hợp lệ
404Currency not supportedNgoại tệ yêu cầu không nằm trong danh mục Merchant
416Invalid date rangeto_date < from_date, khoảng > 30 ngày, hoặc to_date > ngày hiện tại
422Validation ErrorTrường request thiếu hoặc không hợp lệ
429Too many requestsVượt quá giới hạn tỷ lệ cho Merchant